베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thư viện" (1)
thư viện

영어
명사library
học ở thư viện
study at the library
관련 단어 "thư viện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thư viện" (2)
học ở thư viện
study at the library
mượn sách của thư viện
borrow a book from the library
